manta birostris
Định nghĩa
Danh từ: "manta birostris" là một danh từ chỉ một loài cá đuối lớn nhất trong họ cá đuối ó (Manta), có sải cánh lên tới 22 feet (khoảng 6,7 mét). Loài này phân bố trên toàn thế giới, nhưng phổ biến ở Vịnh Mexico và dọc theo bờ biển phía nam Hoa Kỳ; chủ yếu sống ở đại dương.
Ví dụ sử dụng
- (Cá đuối manta birostris nổi tiếng với kích thước khổng lồ và khả năng bơi lội uyển chuyển.)
- (Thợ lặn thường gặp cá đuối manta birostris ở vùng nước ấm của Vịnh Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Manta birostris trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học biển để phân biệt loài cá đuối lớn nhất với các loài cá đuối manta khác (như Manta alfredi).
- Research on manta birostris helps scientists understand oceanic ecosystems. (Nghiên cứu về manta birostris giúp các nhà khoa học hiểu về hệ sinh thái đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
Manta (danh từ): Tên gọi chung cho chi cá đuối manta, bao gồm cả loài Manta birostris và Manta alfredi.
- The manta is a gentle giant of the sea. (Cá đuối manta là người khổng lồ hiền lành của biển cả.)
Cá đuối manta (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài này.
- Cá đuối manta có thể đạt sải cánh lên đến 7 mét. (Cá đuối manta có thể đạt sải cánh lên đến 7 mét.)
Từ đồng nghĩa
- Cá đuối khổng lồ: Tên gọi dân dã chỉ loài cá đuối có kích thước rất lớn.
- Devil ray (tiếng Anh): Tên gọi khác của cá đuối manta do hình dạng vây đầu giống sừng quỷ.
Các cụm từ liên quan
- Manta birostris oceanic: Cá đuối manta đại dương, chỉ môi trường sống chủ yếu ngoài khơi xa.
- Manta birostris oceanic populations are threatened by fishing nets. (Quần thể cá đuối manta đại dương đang bị đe dọa bởi lưới đánh cá.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "manta birostris" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.